Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 刷

刷

shuā
Âm Hán-Việt: loát
HSK 3.0 cấp 3
chải, quét sơn
to brush; to paint

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là 尸 trùm lên 巾 (khăn), bên phải là 刂 (con dao): cầm miếng vải hay bàn chải chà đi chà lại → chải, quét.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ chải, chà, quét: 刷牙 (đánh răng), 刷鞋 (chải giày). Làm danh từ thì thêm 子: 刷子 (bàn chải), 牙刷 (bàn chải đánh răng). Quẹt thẻ cũng dùng 刷; 刷新 là làm mới. Từ ghép 印刷 là in ấn.

Ví dụ câu

我刷了牙。

Wǒ shuā le yá.

Tôi chải răng rồi.

I brushed my teeth.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「刷」