我每天早晚刷牙。
Wǒ měi tiān zǎo wǎn shuā yá.
Tôi đánh răng mỗi sáng tối.
I brush my teeth every morning and evening.
"刷牙" (đánh răng) là động từ li hợp (động từ "刷" + tân ngữ "牙"), nên không mang thêm tân ngữ. Từ chỉ thời gian đứng trước: "每天 早上 刷牙". Vì là li hợp nên có thể chen vào giữa: "刷 了 牙", "刷 完 牙". Đồ dùng là "牙刷" (bàn chải đánh răng) và "牙膏" (kem đánh răng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.