这是你的牙刷。
Zhè shì nǐ de yáshuā.
Đây là bàn chải đánh răng của bạn.
This is your toothbrush.
"牙刷" (bàn chải đánh răng) là danh từ, lượng từ "把" hoặc "支". Đảo hai chữ lại thành "刷牙" là động từ "đánh răng", nên đừng lẫn hai từ này. "刷子" là bàn chải nói chung, dùng để chải, cọ nhiều thứ khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.