我每天刷两次牙齿。
Wǒ měitiān shuā liǎng cì yáchǐ.
Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
I brush my teeth twice a day.
"牙齿" (răng) là danh từ, nghe trang trọng hơn "牙". Hay đi với "保护", "健康": "保护 牙齿" (bảo vệ răng), "牙齿 健康". Trong khẩu ngữ, đánh răng nói "刷牙" chứ không nói kèm "牙齿", đau răng nói "牙疼". Đừng lẫn với "牙刷" (bàn chải đánh răng).
牙齿 viết sang phồn thể là 牙齒 yá chǐ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.