Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 牙齿

牙齿

yá chǐ
Âm Hán-Việt: nha xỉ
HSK 3.0 cấp 5
răng
tooth

Ví dụ câu

我每天刷两次牙齿。

Wǒ měitiān shuā liǎng cì yáchǐ.

Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.

I brush my teeth twice a day.

Cách dùng từ này

"牙齿" (răng) là danh từ, nghe trang trọng hơn "牙". Hay đi với "保护", "健康": "保护 牙齿" (bảo vệ răng), "牙齿 健康". Trong khẩu ngữ, đánh răng nói "刷牙" chứ không nói kèm "牙齿", đau răng nói "牙疼". Đừng lẫn với "牙刷" (bàn chải đánh răng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

牙齿 viết sang phồn thể là 牙齒 yá chǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →