Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 胡须

胡须

hú xū
Âm Hán-Việt: hồ tu
HSK 3.0 cấp 5
râu (mặt)
beard

Ví dụ câu

他留了很长的胡须。

Tā liú le hěn cháng de húxū.

Anh ấy để râu rất dài.

He has a long beard.

Cách dùng từ này

“胡须” (râu) là danh từ, sắc thái văn viết; khẩu ngữ thường nói “胡子”. Hay đi với “留”: “留 胡须” (để râu), “很 长 的 胡须”. Cạo râu nói là “刮 胡子”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →