Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 须 viết sang phồn thể là 須.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
须 có hai nghĩa. 'Phải, cần phải' (văn viết): 必须 (nhất thiết phải), 无须 (không cần), 须知 (điều cần biết). 'Râu': 胡须 (râu). Đừng lẫn với 需 (cần): 必须 + động từ là bắt buộc phải làm, còn 需要 (cần) nói về nhu cầu và đi được với danh từ.
你须要努力学习。
Nǐ xū yào nǔlì xuéxí.
Bạn cần phải học tập chăm chỉ.
You must study hard.