Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: hun khói, xông khói (thịt hun khói); khói, mùi xông vào mắt mũi — 烟熏 (khói hun) làm cay mắt. Từ ghép: 熏陶 (hun đúc) nghĩa bóng là ảnh hưởng tốt dần dần qua môi trường sống, như được văn hóa gia đình hun đúc.
烟熏得我眼睛疼。
Yān xūn de wǒ yǎnjīng téng.
Khói hun làm mắt tôi đau.
The smoke makes my eyes hurt.