Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 熏

熏

xūn
Âm Hán-Việt: huân
HSK 3.0 cấp 7
hun khói/xông
to smoke

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: hun khói, xông khói (thịt hun khói); khói, mùi xông vào mắt mũi — 烟熏 (khói hun) làm cay mắt. Từ ghép: 熏陶 (hun đúc) nghĩa bóng là ảnh hưởng tốt dần dần qua môi trường sống, như được văn hóa gia đình hun đúc.

Ví dụ câu

烟熏得我眼睛疼。

Yān xūn de wǒ yǎnjīng téng.

Khói hun làm mắt tôi đau.

The smoke makes my eyes hurt.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「熏」