Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 押

押

yā
Âm Hán-Việt: áp
HSK 3.0 cấp 7
cầm cố; áp giải
to mortgage

Cách dùng chữ này

Động từ: đem đồ làm vật tin để vay tiền, cầm cố — đem đồng hồ ra tiệm cầm đồ; cũng là giữ người lại, áp giải (cảnh sát áp giải phạm nhân). Từ ghép: 押金 (tiền đặt cọc) khi thuê nhà, thuê xe; 抵押 (thế chấp) dùng nhà, tài sản để vay tiền; 扣押 (tạm giữ) là cơ quan giữ người hoặc tài sản lại. Đừng nhầm với 压 (đè, ép) cũng đọc yā.

Ví dụ câu

他把手表押在当铺。

Tā bǎ shǒubiǎo yā zài dàngpù.

Anh ấy cầm đồ chiếc đồng hồ ở tiệm cầm đồ.

He pawned his watch at the pawnshop.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「押」