Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 邀

邀

yāo
Âm Hán-Việt: yêu
HSK 3.0 cấp 7
mời
to invite

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ 辶 (bước đi) đỡ lấy phần 敫 (gợi âm): đi tận nơi để mời người ta — mời, rủ.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

邀 là động từ: mời, rủ (trang trọng hơn 请 một chút). Dùng một mình được: 邀朋友来 (mời bạn đến) nhà chơi. Từ ghép thông dụng nhất là 邀请 (mời; lời mời). Gặp cả 应邀 (nhận lời mời) và 特邀 (mời đặc biệt).

Ví dụ câu

我邀朋友来我家玩。

Wǒ yāo péngyou lái wǒ jiā wán.

Tôi mời bạn đến nhà chơi.

I invited a friend to my house.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「邀」