Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bước đi (辶) ra tận nơi, phần bên trong 卬 như người đứng ngẩng nhìn khách tới — đi ra đón.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: đón, nghênh đón; hướng về phía. Từ ghép: 欢迎 (chào mừng), 迎接 (đón chào) khách, 迎来 (đón chào) một thời kỳ mới. Nghĩa đối diện: 迎面 (trực diện) — gió thổi thẳng vào mặt. 迎合 (chiều theo) mang ý chiều lòng người khác.
我们去机场迎接客人。
Wǒmen qù jīchǎng yíngjiē kèrén.
Chúng tôi ra sân bay đón khách.
We went to the airport to welcome guests.