Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ: tệ, hỏng, rối — thời tiết hôm nay 真糟 (thật tệ). Hay gặp hơn là 糟糕 (tệ quá), cũng là câu cảm thán 'chết rồi' khi gặp chuyện xấu. 乱七八糟 (lộn xộn) chỉ bừa bộn; 糟蹋 (làm hỏng) là phí phạm, giày xéo.
今天天气真糟。
Jīntiān tiānqì zhēn zāo.
Hôm nay thời tiết thật tệ.
The weather today is really bad.