Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 摘

摘

zhāi
Âm Hán-Việt: trích
HSK 3.0 cấp 5
hái, tháo ra
to take

Cách dùng chữ này

Động từ: hái (hoa, quả) — 摘苹果 (hái táo) ở vườn cây; tháo, gỡ thứ đang đeo như mũ, kính. Nghĩa trích ra: 摘要 (tóm tắt) là phần trích các ý chính. Hái bằng tay khác với 剪 (cắt bằng kéo).

Ví dụ câu

秋天我们去果园摘苹果。

Qiūtiān wǒmen qù guǒyuán zhāi píngguǒ.

Mùa thu chúng tôi đi vườn cây ăn quả hái táo.

In autumn we go to the orchard to pick apples.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「摘」