Động từ: hái (hoa, quả) — 摘苹果 (hái táo) ở vườn cây; tháo, gỡ thứ đang đeo như mũ, kính. Nghĩa trích ra: 摘要 (tóm tắt) là phần trích các ý chính. Hái bằng tay khác với 剪 (cắt bằng kéo).
秋天我们去果园摘苹果。
Qiūtiān wǒmen qù guǒyuán zhāi píngguǒ.
Mùa thu chúng tôi đi vườn cây ăn quả hái táo.
In autumn we go to the orchard to pick apples.