Chữ giản thể 挣 viết sang phồn thể là 掙.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Đọc zhèng, động từ: kiếm (bằng sức lao động), gần như luôn đi với tiền: 挣钱 (kiếm tiền). Nghĩa khác là vùng ra, giằng ra cho thoát. Đọc zhēng trong 挣扎 (vùng vẫy, đấu tranh). Đừng nhầm với 争 (tranh giành) — cùng phần bên phải nhưng không có bộ tay.
他每天努力工作挣钱。
Tā měitiān nǔlì gōngzuò zhèng qián.
Anh ấy mỗi ngày làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.
He works hard every day to earn money.