Tính từ: thẳng — con đường này 很直 (rất thẳng); nghĩa bóng là thẳng thắn: 正直 (ngay thẳng). Phó từ: thẳng một mạch, liên tục: 一直 (luôn luôn; thẳng). Từ ghép: 直接 (trực tiếp), 直达 (đi thẳng), 直播 (phát sóng trực tiếp); 直到 (cho đến khi) chỉ mốc thời gian.
这条路很直。
Zhè tiáo lù hěn zhí.
Con đường này rất thẳng.
This road is very straight.