Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 直接

直接

zhí jiē
Âm Hán-Việt: trực tiếp
HSK 3.0 cấp 4
trực tiếp
direct (opposite: indirect 间接)

Ví dụ câu

请直接说。

Qǐng zhíjiē shuō.

Xin nói trực tiếp.

Please say it directly.

Cách dùng từ này

“直接” (trực tiếp, thẳng) là tính từ, hay đứng trước động từ làm trạng ngữ: “直接说” (nói thẳng), “直接 去” (đi thẳng tới). Cũng làm vị ngữ: “他 说话 很 直接” (anh ấy nói năng rất thẳng). Trái nghĩa là “间接” (gián tiếp).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →