请直接说。
Qǐng zhíjiē shuō.
Xin nói trực tiếp.
Please say it directly.
“直接” (trực tiếp, thẳng) là tính từ, hay đứng trước động từ làm trạng ngữ: “直接说” (nói thẳng), “直接 去” (đi thẳng tới). Cũng làm vị ngữ: “他 说话 很 直接” (anh ấy nói năng rất thẳng). Trái nghĩa là “间接” (gián tiếp).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.