Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 接

接

jiē
Âm Hán-Việt: tiếp
HSK 3.0 cấp 3
nhận, đón
to receive; to meet, to pick up (sb)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

扌 (tay) + 妾 (立 đứng trên 女): đưa tay ra đón người phụ nữ đang đứng chờ → đón, nhận.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ đón, nhận, nối: 接朋友 (đón bạn). Nghe máy điện thoại cũng dùng 接. Từ ghép: 接受 (chấp nhận), 接到 (nhận được), 接着 (tiếp theo, tiếp tục), 直接 (trực tiếp), 连接 (nối). Ngược với 送 (tiễn, đưa).

Ví dụ câu

我去车站接朋友。

Wǒ qù chēzhàn jiē péngyou.

Tôi đi ga đón bạn.

I go to the station to pick up a friend.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「接」