Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
扌 (tay) + 妾 (立 đứng trên 女): đưa tay ra đón người phụ nữ đang đứng chờ → đón, nhận.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ đón, nhận, nối: 接朋友 (đón bạn). Nghe máy điện thoại cũng dùng 接. Từ ghép: 接受 (chấp nhận), 接到 (nhận được), 接着 (tiếp theo, tiếp tục), 直接 (trực tiếp), 连接 (nối). Ngược với 送 (tiễn, đưa).
我去车站接朋友。
Wǒ qù chēzhàn jiē péngyou.
Tôi đi ga đón bạn.
I go to the station to pick up a friend.