我接收到了你的消息。
Wǒ jiēshōu dào le nǐ de xiāoxi.
Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.
I received your message.
Động từ, tiếp nhận, thu nhận (tín hiệu, thư, hàng hóa, người mới). Hay gặp: 接收 + 信号, 接收 + 邮件. Khác 接受 (chấp nhận ý kiến, lời mời: 接受 + 邀请) — 接收 là nhận về mặt vật chất hoặc thông tin.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.