Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 接收

接收

jiē shōu
Âm Hán-Việt: tiếp thu
HSK 3.0 cấp 5
tiếp nhận, thu nhận
receive, take over (property/etc.)

Ví dụ câu

我接收到了你的消息。

Wǒ jiēshōu dào le nǐ de xiāoxi.

Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.

I received your message.

Cách dùng từ này

Động từ, tiếp nhận, thu nhận (tín hiệu, thư, hàng hóa, người mới). Hay gặp: 接收 + 信号, 接收 + 邮件. Khác 接受 (chấp nhận ý kiến, lời mời: 接受 + 邀请) — 接收 là nhận về mặt vật chất hoặc thông tin.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →