Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 间接

间接

jiàn jiē
Âm Hán-Việt: gián tiếp
HSK 3.0 cấp 6
gián tiếp
indirect

Ví dụ câu

他间接帮助了我。

Tā jiànjiē bāngzhù le wǒ.

Anh ấy đã giúp tôi một cách gián tiếp.

He helped me indirectly.

Cách dùng từ này

“间接” (gián tiếp) là tính từ, đối lập với “直接”. Hay đứng trước động từ làm trạng ngữ, như jiànjiē bāngzhù (giúp gián tiếp), hoặc trước danh từ như nguyên nhân gián tiếp, kinh nghiệm gián tiếp. Đọc jiànjiē, chữ “间” thanh 4.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

间接 viết sang phồn thể là 間接 jiàn jiē.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →