Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 接手

接手

jiē shǒu
Âm Hán-Việt: tiếp thủ
HSK 3.0 cấp 7
tiếp nhận/nhận bàn giao
to take over (duties etc)

Ví dụ câu

他接手了这家公司。

Tā jiēshǒu le zhè jiā gōngsī.

Anh ấy tiếp nhận công ty này.

He took over this company.

Cách dùng từ này

Động từ, tiếp quản, nhận bàn giao việc người khác để lại. Hay gặp: 接手 + 工作, 接手 + 公司, 接手 + 这个 + 项目. Khác 接收 (thu nhận vật, tín hiệu, người) — 接手 nhấn vào việc nhận trách nhiệm làm tiếp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →