他出手很快。
Tā chūshǒu hěn kuài.
Anh ấy ra tay rất nhanh.
He acted quickly.
“出手” (ra tay) là động từ, nghĩa chính là bắt đầu hành động, can thiệp hoặc động thủ, như “他 出手 很 快” (anh ấy ra tay rất nhanh). Còn hay dùng để nói cách tiêu tiền, cho tặng: “出手 大方” (chi tiêu hào phóng). Trong buôn bán, nó còn có nghĩa là bán được hàng ra.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.