Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出手

出手

chū shǒu
Âm Hán-Việt: xuất thủ
HSK 3.0 cấp 7
ra tay; xuất thủ
to dispose of

Ví dụ câu

他出手很快。

Tā chūshǒu hěn kuài.

Anh ấy ra tay rất nhanh.

He acted quickly.

Cách dùng từ này

“出手” (ra tay) là động từ, nghĩa chính là bắt đầu hành động, can thiệp hoặc động thủ, như “他 出手 很 快” (anh ấy ra tay rất nhanh). Còn hay dùng để nói cách tiêu tiền, cho tặng: “出手 大方” (chi tiêu hào phóng). Trong buôn bán, nó còn có nghĩa là bán được hàng ra.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →