我们要找到出路。
Wǒmen yào zhǎodào chūlù.
Chúng ta phải tìm ra lối thoát.
We need to find a way out.
“出路” là danh từ, nghĩa là lối ra, hướng giải quyết; thường đứng sau động từ như “找到” hoặc “寻找”. Ví dụ: “找到出路”. Thường đi kèm với các động từ chỉ tìm kiếm hoặc giải quyết. Người học thường nhầm “出路” với “道路”, nhưng “出路” nhấn mạnh giải pháp, không chỉ là con đường vật lý.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.