Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出动

出动

chū dòng
Âm Hán-Việt: xuất động
HSK 3.0 cấp 7
xuất phát, triển khai
to start out on a trip, to dispatch troops

Ví dụ câu

警察出动抓捕坏人。

Jǐngchá chūdòng zhuābǔ huàirén.

Cảnh sát xuất phát để bắt kẻ xấu.

The police mobilized to catch the bad guys.

Cách dùng từ này

“出动” (xuất quân, điều động) là động từ, nói lực lượng hoặc phương tiện được đưa đi làm nhiệm vụ. Có hai cách dùng: chủ ngữ là lực lượng, như “警察 出动” (cảnh sát xuất quân); hoặc mang tân ngữ là thứ được điều đi, như chū dòng + máy bay, xe cứu hoả. Hay gặp trong tin tức về cảnh sát, cứu hộ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

出动 viết sang phồn thể là 出動 chū dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →