Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出卖

出卖

chū mài
Âm Hán-Việt: xuất mại
HSK 3.0 cấp 7
phản bội, bán đứng
to offer for sale

Ví dụ câu

他出卖了朋友。

Tā chūmài le péngyou.

Anh ấy đã phản bội bạn bè.

He betrayed his friend.

Cách dùng từ này

“出卖” (bán đứng, phản bội) là động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc thứ bị bán đứng: “出卖 朋友” (bán đứng bạn bè), bán đứng bí mật, lương tâm. Nghĩa gốc “đem bán” vẫn còn nhưng ít dùng. Khác “出售” (bán hàng): “出售” là bán bình thường, trung tính; “出卖” nay gần như luôn mang nghĩa xấu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

出卖 viết sang phồn thể là 出賣 chū mài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →