Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 接受

接受

jiē shòu
Âm Hán-Việt: tiếp thụ
HSK 3.0 cấp 4
chấp nhận
to accept

Ví dụ câu

要虚心接受他人的建议。

Yào xūxīn jiēshòu tārén de jiànyì.

Cần khiêm tốn tiếp nhận lời khuyên của người khác.

Humbly accept others' suggestions.

Cách dùng từ này

“接受” (chấp nhận, tiếp nhận) là động từ, tân ngữ là lời khuyên, lời mời, ý kiến, sự giúp đỡ: “接受 建议”, “接受 邀请”. Khác “收到” (nhận được): nhận được quà là “收到 礼物”, đồng ý nhận quà mới là “接受 礼物”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →