Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 受伤

受伤

shòu shāng
Âm Hán-Việt: thụ thương
HSK 3.0 cấp 4
bị thương
to sustain injuries

Ví dụ câu

他打球受伤了。

Tā dǎqiú shòushāng le.

Anh ấy bị thương khi chơi bóng.

He got injured playing ball.

Cách dùng từ này

"受伤" (bị thương) là động từ li hợp, không mang tân ngữ. Chỗ bị thương đứng trước: "腿 受伤 了"; có thể chen vào giữa: "受 了 伤". Mức độ: "受伤 很 严重". Nghĩa bóng là bị tổn thương về tình cảm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

受伤 viết sang phồn thể là 受傷 shòu shāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →