他打球受伤了。
Tā dǎqiú shòushāng le.
Anh ấy bị thương khi chơi bóng.
He got injured playing ball.
"受伤" (bị thương) là động từ li hợp, không mang tân ngữ. Chỗ bị thương đứng trước: "腿 受伤 了"; có thể chen vào giữa: "受 了 伤". Mức độ: "受伤 很 严重". Nghĩa bóng là bị tổn thương về tình cảm.
受伤 viết sang phồn thể là 受傷 shòu shāng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.