Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 抓

抓

zhuā
Âm Hán-Việt: trao
HSK 3.0 cấp 5
nắm, bắt
to grab

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bàn tay (扌) nắm chặt như móng vuốt (爪) để bắt.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: nắm, chộp, bắt (người, vật). Rất hay đi với bổ ngữ kết quả: 抓住 (nắm chặt, bắt được) khi đã nắm hoặc bắt được. Nghĩa bóng là nắm lấy, chú trọng: 抓紧 (nắm chặt; tranh thủ) là làm gấp, không để phí thời gian. Khác 拿 (cầm) ở chỗ 抓 là động tác nhanh, các ngón tay chộp lấy.

Ví dụ câu

请抓住我的手。

Qǐng zhuā zhù wǒ de shǒu.

Làm ơn nắm tay tôi.

Please grab my hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「抓」