Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: đuổi theo — con chó 在追猫 (đang đuổi mèo). Nghĩa bóng: theo đuổi (mục tiêu, người yêu) — 追求 (theo đuổi) + mục tiêu; truy cứu chuyện đã qua: 追究 (truy cứu), 追问 (hỏi dồn). 追赶 (đuổi theo) nhấn mạnh cố bắt kịp.
狗在追猫。
Gǒu zài zhuī māo.
Con chó đang đuổi theo con mèo.
The dog is chasing the cat.