Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Lá cờ (方) phấp phới, bên dưới là mũi tên (矢) — những người cầm cung tên tụ dưới một lá cờ thành một tộc.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
"族" là danh từ, nghĩa là dân tộc, tộc người. Thường xuất hiện trong các từ: "民族" (dân tộc), "中华民族" (dân tộc Trung Hoa), "家族" (gia tộc, dòng họ), "种族" (chủng tộc), "贵族" (quý tộc).
中国有56个民族。
Zhōngguó yǒu wǔshíliù gè mínzú.
Trung Quốc có 56 dân tộc.
China has 56 ethnic groups.