Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 族

族

zú
Âm Hán-Việt: tộc
HSK 3.0 cấp 5
dân tộc, tộc người
race, nationality, ethnicity, clan, by extension, social group (e.g. office workers 上班族)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Lá cờ (方) phấp phới, bên dưới là mũi tên (矢) — những người cầm cung tên tụ dưới một lá cờ thành một tộc.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

"族" là danh từ, nghĩa là dân tộc, tộc người. Thường xuất hiện trong các từ: "民族" (dân tộc), "中华民族" (dân tộc Trung Hoa), "家族" (gia tộc, dòng họ), "种族" (chủng tộc), "贵族" (quý tộc).

Ví dụ câu

中国有56个民族。

Zhōngguó yǒu wǔshíliù gè mínzú.

Trung Quốc có 56 dân tộc.

China has 56 ethnic groups.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「族」