Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 民族

民族

mín zú
Âm Hán-Việt: dân tộc
HSK 3.0 cấp 4
dân tộc
nationality

Ví dụ câu

中国是一个多民族国家。

Zhōngguó shì yí gè duō mínzú guójiā.

Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc.

China is a multi-ethnic country.

Cách dùng từ này

"民族" (dân tộc) là danh từ, hay gặp trong "少数 民族" (dân tộc thiểu số), "多民族" (đa dân tộc), "民族 文化", "民族 音乐". Lượng từ "个": "五 十 六 个 民族".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →