Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bờ đê (阝) bảo vệ hướng (方) → phòng ngừa, đề phòng.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“防” là động từ: đề phòng, phòng ngừa; tân ngữ là điều không mong muốn: “防感冒” là phòng cảm. Từ ghép: “防止” (ngăn chặn điều xấu xảy ra), “预防” (phòng ngừa từ trước), “消防” (phòng cháy chữa cháy), “防守” (phòng thủ). “预防” nhấn mạnh làm trước khi sự việc xảy ra, như phòng bệnh.
冬天要防感冒。
Dōngtiān yào fáng gǎnmào.
Mùa đông phải phòng cảm cúm.
In winter you should prevent colds.