球队防守很好。
Qiúduì fángshǒu hěn hǎo.
Đội bóng phòng thủ rất tốt.
The team defends well.
“防守” (phòng thủ) là động từ, dùng trong thể thao và quân sự: “球队 防守 很 好”, “加强 防守”. Trái nghĩa với “进攻”. Cũng làm danh từ: “他 的 防守 很 出色”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.