Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ, nghĩa chính: canh giữ, trông coi (守 门, 守 着 病人); giữ đúng, tuân theo (守 规矩, 守 信用). Nhiều từ ghép thông dụng: 遵守 (tuân thủ), 保守 (bảo thủ), 防守 (phòng thủ), 坚守 (kiên trì giữ), 守护 (canh giữ, bảo vệ), thành ngữ 守株待兔.
他守了一夜的门。
Tā shǒu le yí yè de mén.
Anh ấy canh gác cửa suốt đêm.
He guarded the door all night.