Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 守候

守候

shǒu hòu
Âm Hán-Việt: thú hậu
HSK 3.0 cấp 8
chờ đợi/canh giữ
to wait for

Ví dụ câu

他在门口守候朋友。

Tā zài ménkǒu shǒuhòu péngyou.

Anh ấy đứng chờ bạn ở cửa.

He is waiting for his friend at the door.

Cách dùng từ này

"守候" là động từ: chờ đợi, canh chờ ở một chỗ (thường lâu và kiên nhẫn), hoặc túc trực bên người bệnh. Hay đi "在 + nơi chốn + 守候": "zài ménkǒu shǒuhòu" (chờ ở cửa). Khác "守护" (bảo vệ, che chở), "守候" nhấn mạnh việc ở đó chờ đợi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →