Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 稍候

稍候

shāo hòu
Âm Hán-Việt: sảo hậu
HSK 3.0 cấp 9
đợi một chút
to wait a moment

Ví dụ câu

请稍候,我马上来。

Qǐng shāohòu, wǒ mǎshàng lái.

Xin đợi một chút, tôi đến ngay.

Please wait a moment, I'll be right there.

Cách dùng từ này

“稍候” (đợi một chút) là động từ lịch sự, gần như chỉ dùng trong khung “请 稍候”, hay gặp khi nghe điện thoại, ở quầy dịch vụ. Dễ nhầm với “稍后” (lát nữa): “稍候” là bảo người khác chờ, còn “稍后” chỉ thời điểm sau một chút: “稍后 再 说”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →