现在正是高峰期,路上很堵。
Xiànzài zhèngshì gāofēngqī, lùshàng hěn dǔ.
Bây giờ đang là giờ cao điểm, đường rất tắc.
It's rush hour now, the roads are very congested.
"高峰期" (giờ cao điểm, thời kỳ cao điểm) là danh từ chỉ quãng thời gian lượng người hoặc lượng việc lên cao nhất. Hay gặp "上班 高峰期", "旅游 高峰期", và đứng sau "正是", "在": "现在 正是 高峰期". Khác "高峰" (đỉnh cao) có thể chỉ một điểm; "高峰期" luôn là một khoảng thời gian.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.