Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Lượng từ cho bó (hoa, ánh sáng): 一束花 (một bó hoa). Động từ: buộc, bó lại; nghĩa bóng là ràng buộc: 约束 (ràng buộc), 束缚 (trói buộc), 拘束 (gò bó). Từ thông dụng nhất chứa chữ này là 结束 (kết thúc).
他送我一束花。
Tā sòng wǒ yí shù huā.
Anh ấy tặng tôi một bó hoa.
He gave me a bouquet of flowers.