Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拘束

拘束

jū shù
Âm Hán-Việt: câu thúc
HSK 3.0 cấp 7
hạn chế/gò bó
to restrict

Ví dụ câu

不要拘束,请坐。

Búyào jūshù, qǐng zuò.

Đừng gò bó, mời ngồi.

Don't be constrained, please sit.

Cách dùng từ này

"拘束" (gò bó, mất tự nhiên) hay dùng như tính từ tả người rụt rè, không thoải mái. Câu chủ nhà hay nói "不要拘束" (cứ tự nhiên). Trong văn viết còn là động từ "ràng buộc, hạn chế", như bú shòu jūshù (không bị ràng buộc). Đừng lẫn với "拘留" (tạm giữ) thuộc lĩnh vực pháp luật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →