Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 结束

结束

jié shù
Âm Hán-Việt: kết thúc
HSK 3.0 cấp 3
kết thúc
to end, to finish

Ví dụ câu

比赛结束了,我们赢了。

Bǐsài jiéshù le, wǒmen yíng le.

Trận đấu kết thúc, chúng tôi thắng.

The match ended, we won.

Cách dùng từ này

结束 là động từ: kết thúc, chấm dứt. Thường dùng không tân ngữ, chủ ngữ là sự việc: 会议 结束 了; 比赛 什么 时候 结束. Cũng có thể mang tân ngữ: 结束 工作. Trái nghĩa với 开始 (bắt đầu). Phân biệt với 完 (xong): 完 hay làm bổ ngữ đứng sau động từ, như 做 完, 吃 完.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

结束 viết sang phồn thể là 結束 jié shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →