Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 守护

守护

shǒu hù
Âm Hán-Việt: thú hộ
HSK 3.0 cấp 7
canh giữ/bảo vệ
to guard

Ví dụ câu

狗会守护自己的家。

Gǒu huì shǒuhù zìjǐ de jiā.

Chó sẽ canh giữ nhà của mình.

Dogs guard their homes.

Cách dùng từ này

“守护” là động từ, nghĩa là canh giữ, che chở, bảo vệ lâu dài, sắc thái trang trọng, giàu cảm xúc. Tân ngữ thường là người thân, nơi chốn, giá trị: “守护 家园”, “守护 孩子”, “狗 守护 着 家”. Khác “保护” (bảo vệ, dùng rộng trong mọi tình huống): “守护” nhấn việc túc trực bên cạnh để giữ gìn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

守护 viết sang phồn thể là 守護 shǒu hù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →