律师为被告进行辩护。
Lǜshī wèi bèigào jìnxíng biànhù.
Luật sư tiến hành biện hộ cho bị cáo.
The lawyer argued in defense of the defendant.
"辩护" là động từ, nghĩa là bào chữa, biện hộ — đưa lý lẽ để bảo vệ ai đó hoặc một ý kiến. Cấu trúc: "为" + người/việc + "辩护", hay có thêm "进行". Dùng nhiều trong tòa án, đi với "律师" (luật sư) và "被告" (bị cáo). Khác "辩论" (tranh luận, hai bên đấu lý với nhau).
辩护 viết sang phồn thể là 辯護 biàn hù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.