Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 辩解

辩解

biàn jiě
Âm Hán-Việt: biện giải
HSK 3.0 cấp 7
biện minh
to explain

Ví dụ câu

他为自己辩解。

Tā wèi zìjǐ biànjiě.

Anh ấy biện minh cho mình.

He defended himself.

Cách dùng từ này

"辩解" là động từ, nghĩa là biện minh, thanh minh — giải thích để bào chữa cho lỗi hoặc hành động bị trách. Cấu trúc hay gặp: "为" + "自己" + "辩解" (biện minh cho mình); thường mang ý hơi tiêu cực, kiểu chống chế. Khác "辩护": "辩护" là đưa lý lẽ bảo vệ người khác (thường ở tòa), còn "辩解" thường là tự giải thích cho mình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

辩解 viết sang phồn thể là 辯解 biàn jiě.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →