他为自己辩解。
Tā wèi zìjǐ biànjiě.
Anh ấy biện minh cho mình.
He defended himself.
"辩解" là động từ, nghĩa là biện minh, thanh minh — giải thích để bào chữa cho lỗi hoặc hành động bị trách. Cấu trúc hay gặp: "为" + "自己" + "辩解" (biện minh cho mình); thường mang ý hơi tiêu cực, kiểu chống chế. Khác "辩护": "辩护" là đưa lý lẽ bảo vệ người khác (thường ở tòa), còn "辩解" thường là tự giải thích cho mình.
辩解 viết sang phồn thể là 辯解 biàn jiě.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.