Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 解

解

jiě
Âm Hán-Việt: giải
HSK 3.0 cấp 6
giải, tháo gỡ
separate, divide, cut apart, untie, undo, explain, interpret, dissolve

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Gồm "角" (sừng), "刀" (dao) và "牛" (con bò). Hình dung dùng dao tách sừng ra khỏi con bò: tháo rời, giải ra.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "tháo, cởi, giải quyết, hiểu". Nghĩa tháo: "解开" (tháo ra, cởi ra) như cởi dây giày. Nghĩa giải quyết: "解决" (giải quyết), "解答" (giải đáp). Nghĩa hiểu: "了解" (hiểu rõ), "理解" (hiểu), "误解" (hiểu lầm). "解释" (giải thích) là nói rõ cho người khác hiểu.

Ví dụ câu

请你解开这个结。

Qǐng nǐ jiě kāi zhège jié.

Xin bạn hãy tháo cái nút này ra.

Please untie this knot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「解」