Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 解释

解释

jiě shì
Âm Hán-Việt: giải thích
HSK 3.0 cấp 4
giải thích
explanation

Ví dụ câu

老师解释了这道难题。

Lǎoshī jiěshì le zhè dào nán tí.

Giáo viên đã giải thích bài khó này.

The teacher explained this difficult problem.

Cách dùng từ này

“解释” (giải thích) là động từ, cũng làm danh từ. Tân ngữ là điều cần làm rõ: “解释 这个 词”, “解释 原因”. Người nghe đưa lên trước bằng “向” hoặc “给”: “我 给 你 解释 一下”. Câu quen thuộc khi muốn được nghe: “听 我 解释”. Khác “说明” (trình bày, cho biết rõ): “解释” nhấn vào nói lý do, ý nghĩa cho người khác hiểu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

解释 viết sang phồn thể là 解釋 jiě shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →