老师解释了这道难题。
Lǎoshī jiěshì le zhè dào nán tí.
Giáo viên đã giải thích bài khó này.
The teacher explained this difficult problem.
“解释” (giải thích) là động từ, cũng làm danh từ. Tân ngữ là điều cần làm rõ: “解释 这个 词”, “解释 原因”. Người nghe đưa lên trước bằng “向” hoặc “给”: “我 给 你 解释 一下”. Câu quen thuộc khi muốn được nghe: “听 我 解释”. Khác “说明” (trình bày, cho biết rõ): “解释” nhấn vào nói lý do, ý nghĩa cho người khác hiểu.
解释 viết sang phồn thể là 解釋 jiě shì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.