Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 解散

解散

jiě sàn
Âm Hán-Việt: giải tản
HSK 3.0 cấp 7
giải tán
to dissolve

Ví dụ câu

会议结束后大家解散了。

Huìyì jiéshù hòu dàjiā jiěsàn le.

Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người giải tán.

Everyone dispersed after the meeting ended.

Cách dùng từ này

"解散" (giải tán) là động từ, có thể không có tân ngữ: "会议 结束 后 大家 解散 了", hoặc có tân ngữ là tổ chức, tập thể: "解散 球队", "解散 公司". Trong tập thể dục, quân đội còn là khẩu lệnh "giải tán". Khác "解体" (tan rã) là tự sụp đổ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →