Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 化解

化解

huà jiě
Âm Hán-Việt: hoá giải
HSK 3.0 cấp 7
hóa giải, tháo gỡ
remove

Ví dụ câu

他们化解了矛盾。

Tāmen huàjiě le máodùn.

Họ đã hóa giải mâu thuẫn.

They resolved the conflict.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa 'hóa giải, tháo gỡ'; thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với danh từ chỉ vấn đề, mâu thuẫn; thường đi với '了' để chỉ hoàn thành; người học dễ nhầm '解决' (giải quyết) nhưng '化解' nhấn mạnh quá trình làm giảm căng thẳng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →