他们化解了矛盾。
Tāmen huàjiě le máodùn.
Họ đã hóa giải mâu thuẫn.
They resolved the conflict.
động từ, nghĩa 'hóa giải, tháo gỡ'; thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với danh từ chỉ vấn đề, mâu thuẫn; thường đi với '了' để chỉ hoàn thành; người học dễ nhầm '解决' (giải quyết) nhưng '化解' nhấn mạnh quá trình làm giảm căng thẳng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.