医生解除了他的痛苦。
Yīshēng jiěchú le tā de tòngkǔ.
Bác sĩ đã giải trừ nỗi đau của anh ấy.
The doctor relieved his pain.
"解除" (gỡ bỏ, chấm dứt) là động từ, tân ngữ thường là hợp đồng, quan hệ, lệnh cấm, nỗi lo, đau đớn: "解除 合同", "解除 痛苦". Mang sắc thái trang trọng. Khác "解放" (giải phóng) nói việc thoát khỏi áp bức, ràng buộc lớn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.