Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 切

切

qiē
Âm Hán-Việt: thiết
HSK 3.0 cấp 5
cắt, thái
to cut

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Dao (刀) cắt số bảy (七) thành từng miếng, như cắt thịt.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Đọc qiē là động từ “cắt, thái” bằng dao: “切一些肉” là thái ít thịt. Đọc qiè trong từ ghép mang nghĩa sát, gần, thật: “亲切” (thân thiết), “密切” (mật thiết), “一切” (tất cả).

Ví dụ câu

请切一些肉。

Qǐng qiē yìxiē ròu.

Làm ơn cắt một ít thịt.

Please cut some meat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「切」