Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 急切

急切

jí qiè
Âm Hán-Việt: cấp thiết
HSK 3.0 cấp 6
cấp bách/thiết tha
eager

Ví dụ câu

他急切地想知道结果。

Tā jíqiè de xiǎng zhīdào jiéguǒ.

Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả.

He is eager to know the result.

Cách dùng từ này

“急切” (sốt ruột, nóng lòng) là tính từ, chỉ lòng mong mỏi rất gấp: “急切 地 想 知道 结果”, “急切 的 心情”. Thường làm trạng ngữ với “地”. Khác “急忙” (vội vàng): “急忙” tả động tác vội, còn “急切” tả tâm trạng nóng lòng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →