他急切地想知道结果。
Tā jíqiè de xiǎng zhīdào jiéguǒ.
Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả.
He is eager to know the result.
“急切” (sốt ruột, nóng lòng) là tính từ, chỉ lòng mong mỏi rất gấp: “急切 地 想 知道 结果”, “急切 的 心情”. Thường làm trạng ngữ với “地”. Khác “急忙” (vội vàng): “急忙” tả động tác vội, còn “急切” tả tâm trạng nóng lòng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.