他急忙去学校。
Tā jímáng qù xuéxiào.
Anh ấy vội vàng đến trường.
He hurried to school.
"急忙" (jímáng, vội vàng) thường đứng trước động từ làm trạng ngữ, tả hành động đã hoặc đang xảy ra: "急忙 跑 出去" (vội chạy ra ngoài), "急忙 去 医院". Có thể lặp thành jíjímángmáng. Không dùng để giục người khác; câu giục "mau lên" dùng "赶快" hoặc "赶紧": "你 赶快 走".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.