Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 急需

急需

jí xū
Âm Hán-Việt: cấp nhu
HSK 3.0 cấp 5
cần gấp
to urgently need

Ví dụ câu

我现在急需帮助。

Wǒ xiànzài jíxū bāngzhù.

Tôi đang cần giúp đỡ gấp.

I urgently need help now.

Cách dùng từ này

"急需" (jíxū, cần gấp) là động từ, đi thẳng với tân ngữ: "急需 帮助" (cần giúp đỡ gấp), "急需 资金" (cần vốn gấp); cũng làm định ngữ: "急需 的 东西". So với "需要", "急需" thêm ý khẩn cấp và hay gặp trong văn viết, thông báo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →